Thước quang Delos dòng DLS-M được thiết kế nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cao, phù hợp cho các máy công cụ và thiết bị đo lường cỡ vừa và nhỏ. Với độ phân giải 0.5 μm, sản phẩm mang lại khả năng kiểm soát hành trình gia công ổn định và tin cậy. Thước có kích thước mặt cắt ngang 20.5 × 47.6 mm², kết cấu chắc chắn nhưng không chiếm nhiều không gian lắp đặt, đồng thời hỗ trợ chiều dài đo tối đa đến 650 mm.
Dòng DLS-M gồm nhiều tùy chọn kích thước hành trình từ 50 mm đến 650 mm (gồm 50, 100, 150, 200, 250, 300, 350, 400, 450, 500, 550, 600, 650 mm), đáp ứng đa dạng nhu cầu ứng dụng trong sản xuất cơ khí và công nghiệp chính xác.
Đặc điểm nổi bật
Thước quang DELOS dòng DLS-M (Slim Linear Scale): dòng thước quang có chiều dày mỏng
Thước quang DELOS dòng DLS-M có chiều dày mỏng với hành trình tối đa 650mm
– Độ phân giải 0.5um
– Kích thước mặt cắt ngang: 20.5 x 47.6 mm2
– Chiều dài đo được tối đa: 650mm
Gồm các cỡ 50, 100, 150, 200, 250, 300, 350, 400, 450, 500, 550, 600, 650 (mm)
Thông số kĩ thuật
| Thông số kĩ thuật | DLS-M |
| Bước vạch (grating pitch) | 20 µm |
| Hệ số giãn nở nhiệt (Thermal Expansion) | 10.6 × 10⁻⁶ |
| Độ phân giải (Resolution) | 0,5 – 1 – 5 µm |
| Độ lặp lại (Repeatability) | ±1 xung (±1 increment) |
| Tốc độ dịch chuyển tối đa (Max. Speed) | 60 m/phút (với 5 µm); 20 m/phút (với 1 µm) |
| Loại tín hiệu đầu ra (Output type) | TTL / EIA422A |
| Gia tốc tối đa (Max. Acceleration) | 20 m/s² |
| Cấp bảo vệ (Protection) | IP54 |
| Nguồn cấp (Power Supply) | Tối đa 60 mA |
| Độ lệch pha (Phase displacement) | 90° ± 5° (điện) |
| Nhiệt độ làm việc (Operating temperature) | 0° ~ 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ (Storage temperature) | -20° ~ 80°C |
| Độ ẩm (Humidity) | 100% (không ngưng tụ) |
Lĩnh vực ứng dụng
Với thiết kế gọn nhẹ và độ chính xác cao, thước quang Delos DLS-M đặc biệt thích hợp cho các máy công cụ có hành trình vừa và nhỏ. Sản phẩm thường được sử dụng trong:
-
Máy phay, máy tiện, máy mài cỡ nhỏ đến trung bình, giúp kiểm soát hành trình cắt gọt với độ chính xác cao.
-
Thiết bị đo lường và kiểm tra yêu cầu độ phân giải tới 0.5 µm, đảm bảo độ tin cậy trong các phép đo chính xác.
-
Máy EDM, máy khoan, máy khắc CNC, nơi không gian lắp đặt hạn chế nhưng vẫn đòi hỏi độ ổn định và độ chính xác cao.
-
Các ứng dụng trong công nghiệp điện tử, khuôn mẫu, gia công chi tiết chính xác – nơi cần thước quang có độ phân giải tốt và hành trình đo linh hoạt.
Nhờ sự đa dạng về dải hành trình (50–650 mm), dòng DLS-M có thể đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau, từ những hệ thống đo nhỏ gọn đến các máy công cụ tiêu chuẩn trong sản xuất cơ khí hiện đại.
FAQ – câu hỏi thường gặp
Bước vạch và độ phân giải của thước quang có gì khác nhau?
-
Bước vạch (Grating Pitch) là khoảng cách vật lý giữa hai vạch liên tiếp trên thang đo của thước quang, ví dụ 0.02 mm, 0.05 mm. Đây là đặc trưng cấu tạo của thước.
-
Độ phân giải (Resolution) là giá trị dịch chuyển nhỏ nhất mà hệ thống có thể nhận biết và hiển thị, ví dụ 1 μm, 5 μm. Độ phân giải thường nhỏ hơn bước vạch vì bộ xử lý tín hiệu có thể chia nhỏ tín hiệu thu được từ bước vạch.
👉Có thể hiểu, bước vạch là “đơn vị vật lý gốc” của thước quang, còn độ phân giải là “đơn vị đo hiển thị” mà hệ thống cho người dùng thấy.
Hệ số giãn nở nhiệt ảnh hưởng như thế nào đến kết quả đo của thước quang?
Thước quang thường được làm từ thủy tinh hoặc kim loại, khi nhiệt độ thay đổi vật liệu sẽ giãn nở hoặc co lại. Hệ số giãn nở nhiệt cho biết mức thay đổi kích thước theo mỗi độ C.
Nếu môi trường làm việc biến động nhiệt lớn, chiều dài thước có thể thay đổi dẫn đến sai số phép đo. Vì vậy, trong gia công chính xác, cần lắp thước ở môi trường nhiệt ổn định hoặc chọn loại thước có hệ số giãn nở nhỏ để giảm ảnh hưởng này.
Sự khác biệt giữa tín hiệu đầu ra TTL và EIA-422A là gì?
-
TTL (Transistor-Transistor Logic): dạng tín hiệu mức điện áp 0 – 5V, thích hợp cho truyền tín hiệu khoảng cách ngắn (dưới 5 m). Được dùng phổ biến cho các hệ thống đơn giản.
-
EIA-422A (RS-422): tín hiệu vi sai (differential signal), chống nhiễu tốt, có thể truyền xa hơn (lên tới 30 m). Thường dùng trong môi trường công nghiệp nhiều nhiễu điện từ.
Mô tả tín hiệu TTL và EIA422A
👉 TTL phù hợp cho kết nối gần, đơn giản; EIA-422A thích hợp cho hệ thống yêu cầu ổn định, truyền xa và chống nhiễu.
Thước quang được lắp đặt và sử dụng như thế nào?
Việc lắp đặt thước quang cần đảm bảo các yếu tố: độ thẳng hàng của thanh đo, khoảng cách hợp lý giữa đầu đọc và thang đo, và che chắn chống bụi/ dầu cắt gọt. Ngoài ra, cần kiểm tra tín hiệu đầu ra và hiệu chuẩn sau khi lắp đặt để đảm bảo độ chính xác.
👉 Xem chi tiết tại hướng dẫn lắp đặt thước quang cho nhà máy cơ khí
Các cam kết và thông tin liên hệ
Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại công ty để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất. Hotline: 0989 111 062 hoặc email: thanglong.sales108@gmail.com
Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp hàng đầu, hỗ trợ nhiệt tình, chất lượng máy đảm bảo và giá cả cạnh tranh, cùng đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, bảo dưỡng bảo trì sẵn sàng 24/7, cam kết cung cấp cho khách hàng giải pháp đầu tư hiệu quả và uy tín nhất.



